不張

bất trương

Hán Việt: bất trương

Tổng quan

số nhiều atelectases, (y học) chứng xẹp phổi

Cấu tạo: (bất) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều atelectases, (y học) chứng xẹp phổi