不彀

bù gòu bất cấu

Hán Việt: bất cấu · Pinyin: bù gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不足、短少。《紅樓夢》第三四回:「襲人道:『只拿兩瓶來罷,多了也白蹧蹋。等不彀再要,再來取也是一樣。』」《鄰女語》第二回:「你一路上發的水還不彀麼?還要到這地方來想方麼?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不到;不够。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不到;不够。