不形 bất hình Hán Việt: bất hình Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 形 (hình)Hán Việtbất hìnhCấu tạo不 + 形 · bất + hình nghĩa thành phần: bất + hình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不顯露。如:「喜怒不形於色。」晉.陸機〈辯亡論下〉:「玄曰:『亂不極則治不形。』」