不彰

bất chương

Hán Việt: bất chương

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物不明顯,沒有光采。如:「效果不彰」。晉.孫綽〈遊天台山賦〉:「理無隱而文彰,啟二奇以示兆。」漢.張衡〈思玄賦〉:「恐漸冉而無成兮,留則蔽而不彰。」