不律

bù lǜ bất luật

Hán Việt: bất luật · Pinyin: bù lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (luật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.四川方言。指筆。 2.不守規範,不守法理。《元史.卷一二九.來阿八赤傳》:「阿八赤檄樞密并行省奏聞,斬之以懲不律。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不效法;不遵循; 不驯顺;不守法; 笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不效法;不遵循。 2.不驯顺;不守法。 3.笔。