不復
bất phục
Hán Việt: bất phục · Pinyin: bù fù
Tổng quan
không còn | không lại
Nghĩa
Việt
- Cihui không còn | không lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.不歸返。漢.張衡〈思玄賦〉:「有無言而不酬兮,又何往而不復。」明.李東陽〈同年祭陸鼎儀文〉:「悲逝者之不復,嘆斯人之共淪。」 2.不再。漢.司馬遷〈報任少卿書〉:「蓋鍾子期死,伯牙終身不復鼓琴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不能恢复:万劫~。
Eng
- CC-CEDICT no longer; not again
- Cihui no longer; not again