不德 bất đức Hán Việt: bất đức Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 德 (đức)Hán Việtbất đứcCấu tạo不 + 德 · bất + đức nghĩa thành phần: bất + đức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不道德。如:「她只是向他微笑一下,就得了個不德的罪名!太荒唐了吧!」