不忠

bù zhōng bất trung

Hán Việt: bất trung · Pinyin: bù zhōng

Tổng quan

hông hết lòng. bất trung bất trung ☆Không hết lòng.

Cấu tạo: (bất) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông hết lòng. bất trung bất trung ☆Không hết lòng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不忠誠、不忠心。漢.司馬相如〈喻巴蜀檄〉:「因數之以不忠死亡之罪,讓三老孝悌以不教誨之過。」《三國演義》第五三回:「食其祿而殺其主,是不忠也;居其土而獻其地,是不義也。」

Eng

  • Cihui 不忠 bùzhōng v.p./n. disloyal; unfaithful

ja

  • JMdict disloyalty|infidelity