不懷
bất hoài
Hán Việt: bất hoài · Pinyin: bù huái
Tổng quan
không có
Nghĩa
Việt
- Cihui không có
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不安; 不爱; 不思念; 不臣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不安。 2.不爱。 3.不思念。 4.不臣服。
Hán Việt: bất hoài · Pinyin: bù huái
không có