不怡 bất di Hán Việt: bất di Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 怡 (di)Hán Việtbất diCấu tạo不 + 怡 · bất + di nghĩa thành phần: bất + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不樂、不高興。三國魏.曹植〈洛神賦〉:「余情悅其淑美兮,心振蕩而不怡。」南朝宋.謝莊〈月賦〉:「悄焉疚懷,不怡中夜。」