不急

bù jí bất cấp

Hán Việt: bất cấp · Pinyin: bù jí

Tổng quan

không vội

Cấu tạo: (bất) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không vội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不切需要; 不急速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不切需要。 2.不急速。

ja

  • JMdict in no hurry|nonessential (industry)