不恙 bù yàng · bất dạng Hán Việt: bất dạng · Pinyin: bù yàng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 恙 (dạng)Pinyinbù yàngHán Việtbất dạngCấu tạo不 + 恙 · bất + dạng nghĩa thành phần: bất + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 问候语。没有疾病,没有忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.问候语。没有疾病,没有忧虑。