不恭
bất cung
Hán Việt: bất cung · Pinyin: bù gōng
Tổng quan
bất kính
Nghĩa
Việt
- Cihui bất kính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 態度傲慢、不恭敬。三國魏.陳琳〈檄吳將校部曲文〉:「又鎮南將軍張魯,負固不恭。」南朝宋.顏延年〈陶徵士誄〉:「人之秉彞,不隘不恭。」
Eng
- CC-CEDICT disrespectful
- Cihui disrespectful