不悛 bù quān · bất thuân Hán Việt: bất thuân · Pinyin: bù quān Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 悛 (thuân)Pinyinbù quānHán Việtbất thuânCấu tạo不 + 悛 · bất + thuân nghĩa thành phần: bất + thuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不悔改。Tân Hoa Tự Điển 1.不悔改。