不患

bù huàn bất hoạn

Hán Việt: bất hoạn · Pinyin: bù huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不憂慮。《論語.學而》:「不患人之不己知,患不知人也。」晉.羊祜〈讓開府表〉:「誡在寵過,不患見遺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不用担忧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不用担忧。