不慣
bất quán
Hán Việt: bất quán · Pinyin: bù guàn
Tổng quan
không quen
Nghĩa
Việt
- Cihui không quen
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 未经驯顺; 不习惯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.未经驯顺。 2.不习惯。
Eng
- Cihui 不慣 ùguàn aux. not used to
Hán Việt: bất quán · Pinyin: bù guàn
không quen