不惺惺

bù xīng xīng bất tinh tinh

Hán Việt: bất tinh tinh · Pinyin: bù xīng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tinh) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不清醒;不明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不清醒;不明白。