不愁 bất sầu Hán Việt: bất sầu Tổng quan không lo Cấu tạo: 不 (bất) + 愁 (sầu)Hán Việtbất sầuCấu tạo不 + 愁 · bất + sầu nghĩa thành phần: bất + sầu Nghĩa ViệtCihui không loTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不煩惱。如:「父親在外終日操勞,只為使一家老小不愁衣食。」EngCihui 不愁 ù chóu v. have nothing to worry about