不慧 bất tuệ Hán Việt: bất tuệ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 慧 (tuệ)Hán Việtbất tuệCấu tạo不 + 慧 · bất + tuệ nghĩa thành phần: bất + tuệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 愚笨、不聰明。《南史.卷一九.謝靈運傳》:「父瑍,生而不慧,位祕書郎,早亡。」也作「不惠」。