不怿 bất dịch Hán Việt: bất dịch Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 怿 (dịch)Hán Việtbất dịchCấu tạo不 + 怿 · bất + dịch nghĩa thành phần: bất + dịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不悅、不愉快。唐.元稹《鶯鶯傳》:「則沒身之誓,其有終矣,又何必深感於此行?然而君既不懌,無以奉寧。」宋.無名氏《李師師外傳》:「帝亦不懌,諭姥:『今後悉如前,無矜張顯著。』」