不懟

bù duìbất đỗi

Hán Việt: bất đỗi · Pinyin: bù duì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不怨恨。

Cấu tạo: 不 (bất) + 懟 (đỗi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不舉 · 不久