不戢

bù jí bất tập

Hán Việt: bất tập · Pinyin: bù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不检束;放纵; 书信用语。不尽之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不检束;放纵。 2.书信用语。不尽之意。