不揚

bù yáng bất dương

Hán Việt: bất dương · Pinyin: bù yáng

Tổng quan

xấu xí: không đẹp

Cấu tạo: (bất) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấu xí: không đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不损伤; 不能散发; 不振作; 亦作"不扬"。谓容貌不英俊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不损伤。 2.不能散发。 3.不振作。 4.亦作"不扬"。谓容貌不英俊。

Eng

  • Cihui 不揚 ùyáng v.p. plain-looking