不拉幾

bù lā jī bất lạp ki

Hán Việt: bất lạp ki · Pinyin: bù lā jī

Tổng quan

(tiếng địa phương) cực kỳ

Cấu tạo: (bất) + (lạp) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) cực kỳ

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) extremely
  • Cihui (dialect) extremely