不拔 bất bạt Hán Việt: bất bạt Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拔 (bạt)Hán Việtbất bạtCấu tạo不 + 拔 · bất + bạt nghĩa thành phần: bất + bạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 堅固不能動搖。魏.曹冏〈六代論〉:「豈非深根固蔕,不拔之道乎?」《三國演義》第三○回:「今若攻操營而不拔,瓊等見獲,吾屬皆被擒矣。」