不挑

bù tiāo bất thiêu

Hán Việt: bất thiêu · Pinyin: bù tiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不妖艳; 不挑剔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不妖艳。 2.不挑剔。