不掉

bù diào bất điệu

Hán Việt: bất điệu · Pinyin: bù diào

Tổng quan

không xong

Cấu tạo: (bất) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không xong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不振。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不振。

Eng

  • Cihui 不掉 udiao cmp. (added to verbs to express inability) | wàng∼. can't forget.||►See also ²bù diào