不揚

bù yáng bất dương

Hán Việt: bất dương · Pinyin: bù yáng

Tổng quan

xấu xí: không đẹp

Cấu tạo: (bất) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấu xí: không đẹp
  • Cihui xấu xí; không đẹp。(相貌)不好看。 其貌不揚 hình dạng xấu xí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面貌不好看。如:「其貌不揚」。也作「不颺」。

Eng

  • Cihui 不揚 ùyáng v.p. plain-looking