不撓

bù náo bất nạo

Hán Việt: bất nạo · Pinyin: bù náo

Tổng quan

bất nạo

Cấu tạo: (bất) + (nạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất nạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不屈服。《魏書.卷八七.節義列傳》:「于什門等或臨危不撓,視死如歸;或赴險如夷,惟義所在。」晉.袁宏〈三國名臣序贊〉:「崔生高朗,折而不撓。」

ja

  • JMdict unbending|inflexible|tenacity|indomitableness