不支
bất chi
Hán Việt: bất chi · Pinyin: bù zhī
Tổng quan
không thể chịu đựng được
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể chịu đựng được
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不能支持。如:「體力不支」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不能支撑。谓力量不够。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不能支撑。谓力量不够。
Eng
- CC-CEDICT to be unable to endure
- Cihui to be unable to endure