不敬

bù jìng bất kính

Hán Việt: bất kính · Pinyin: bù jìng

Tổng quan

bất kính | không tôn trọng | thô lỗ | thiếu tôn kính (với cấp trên)

Cấu tạo: (bất) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất kính | không tôn trọng | thô lỗ | thiếu tôn kính (với cấp trên)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怠慢;无礼; 汉代罪名之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怠慢;无礼。 2.汉代罪名之一。

Eng

  • CC-CEDICT disrespect|irreverent|rude|insufficiently respectful (to a superior)
  • Cihui disrespect; irreverent; rude; insufficiently respectful (to a superior)

ja

  • JMdict disrespect|irreverence|impiety|blasphemy|profanity