不整

bù zhěng bất chỉnh

Hán Việt: bất chỉnh · Pinyin: bù zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (chỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紊亂、雜亂。《三國演義》第五○回:「軍器旗旛,紛紛不整。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不端正,不整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不端正,不整齐。