不數 bù shù · bất sổ Hán Việt: bất sổ · Pinyin: bù shù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 數 (sổ)Pinyinbù shùHán Việtbất sổCấu tạo不 + 數 · bất + sổ nghĩa thành phần: bất + sổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不計其數。《醒世姻緣傳》第九七回:「你凡百的快著搭救,再別似那一日倚兒不當的,叫他打個不數。」