不斟 bù zhēn · bất châm Hán Việt: bất châm · Pinyin: bù zhēn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斟 (châm)Pinyinbù zhēnHán Việtbất châmCấu tạo不 + 斟 · bất + châm nghĩa thành phần: bất + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代南楚谓疾病少愈而加剧为不斟。Tân Hoa Tự Điển 1.古代南楚谓疾病少愈而加剧为不斟。