不斬 bù zhǎn · bất trảm Hán Việt: bất trảm · Pinyin: bù zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斬 (trảm)Pinyinbù zhǎnHán Việtbất trảmCấu tạo不 + 斬 · bất + trảm nghĩa thành phần: bất + trảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不眨眼。Tân Hoa Tự Điển 1.不眨眼。