不方

bù fāng bất phương

Hán Việt: bất phương · Pinyin: bù fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不妨。《清平山堂話本.洛陽三怪記》:「潘松心下思量,自道:『不方再行前計。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无方。