不昧

bù mèi bất muội

Hán Việt: bất muội · Pinyin: bù mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不忘; 不晦暗,明亮; 不损坏;不湮灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不忘。 2.不晦暗,明亮。 3.不损坏;不湮灭。