不顯
bất hiển
Hán Việt: bất hiển · Pinyin: bù xiǎn
Tổng quan
không hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui không hiện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不显明;不清楚; 不显达; 盛大貌。不,通"丕"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不显明;不清楚。 2.不显达。 3.盛大貌。不,通"丕"。
Hán Việt: bất hiển · Pinyin: bù xiǎn
không hiện