不智

bù zhì bất trí

Hán Việt: bất trí · Pinyin: bù zhì

Tổng quan

không khôn ngoan

Cấu tạo: (bất) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không khôn ngoan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 智慧不高。如:「不智之舉」。《三國演義》第二二回:「田豐剛而犯上,許攸貪而不智,審配專而無謀,逢紀果而無用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺乏才智;不聪明; 不知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺乏才智;不聪明。 2.不知。

Eng

  • CC-CEDICT unwise
  • Cihui unwise