不月

bù yuè bất nguyệt

Hán Việt: bất nguyệt · Pinyin: bù yuè

Tổng quan

vô kinh | kinh nguyệt không đều

Cấu tạo: (bất) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô kinh | kinh nguyệt không đều

Eng

  • CC-CEDICT amenorrhoea|irregular menstruation
  • Cihui amenorrhoea/irregular menstruation