不朗朗

bất lãng lãng

Hán Việt: bất lãng lãng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lãng) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容搖蛇皮鼓的聲音。元.孟漢卿《魔合羅》第一折:「猛聽得早眉舒,那裡這等不朗朗搖動蛇皮鼓。」也作「不琅琅」、「琅琅」。