不殺 bù shā · bất sát Hán Việt: bất sát · Pinyin: bù shā Tổng quan không giết Cấu tạo: 不 (bất) + 殺 (sát)Pinyinbù shāHán Việtbất sátCấu tạo不 + 殺 · bất + sát nghĩa thành phần: bất + sát Nghĩa ViệtCihui không giếtMainlandTân Hoa Tự Điển 不断其命; 不尽。Tân Hoa Tự Điển 1.不断其命。 2.不尽。