不雜

bù zá bất tạp

Hán Việt: bất tạp · Pinyin: bù zá

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不混杂,不混淆; 犹言不奇异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不混杂,不混淆。 2.犹言不奇异。