不來

bù lái bất lai

Hán Việt: bất lai · Pinyin: bù lái

Tổng quan

không đến

Cấu tạo: (bất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不归; 逸诗《狸首》的别称。因狸一名不来,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不归。 2.逸诗《狸首》的别称。因狸一名不来,故称。