不極

bù jí bất cực

Hán Việt: bất cực · Pinyin: bù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不寻根究底; 不到极点;不到顶点; 不合中正的准则; 不急; 无穷;无限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不寻根究底。 2.不到极点;不到顶点。 3.不合中正的准则。 4.不急。 5.无穷;无限。