不枕 bất chẩm Hán Việt: bất chẩm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 枕 (chẩm)Hán Việtbất chẩmCấu tạo不 + 枕 · bất + chẩm nghĩa thành phần: bất + chẩm