不歇

bù xiē bất hiết

Hán Việt: bất hiết · Pinyin: bù xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不停、不休息。《紅樓夢》第一六回:「自此後,各行匠役齊集,金銀銅錫以及土木磚瓦之物搬運移送不歇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不罢休;不停止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不罢休;不停止。