不正见

bất chánh kiến

Hán Việt: bất chánh kiến

Tổng quan

bất chính kiến (術語)八邪之一。反於正見也。☸

Cấu tạo: (bất) + (chánh) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất chính kiến (術語)八邪之一。反於正見也。☸