不死

bù sǐ bất tử

Hán Việt: bất tử · Pinyin: bù sǐ

Tổng quan

bất tử: không chết

Cấu tạo: (bất) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất tử: không chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不滅絕、不死亡。《文選.李陵.答蘇武書》:「苟怨陵以不死,然陵不死,罪也。」《文選.孫綽.遊天台山賦》:「吾之將行,仍羽人於丹丘,尋不死之福庭。」

ja

  • JMdict immortality|eternal life|undeath|undead