不轂

bù gǔ bất cốc

Hán Việt: bất cốc · Pinyin: bù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代王﹑侯自称的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代王﹑侯自称的谦词。